Nội dung khóa học
Bài 31: Điền Phương đi đâu rồi [Phiên bản cũ]
Bài 31 : Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 – Điền Phương đi đâu rồi phiên bản cũ nói về câu chuyện "Điền Phương đi đâu rồi" xoay quanh cuộc trò chuyện qua điện thoại giữa Trương Đông và mẹ của Điền Phương, cũng như cuộc hội thoại sau đó giữa hai người bạn về các kế hoạch học tập và sở thích cá nhân. Qua bài học này, chúng ta không chỉ học cách sử dụng tiếng Hán trong giao tiếp đời thường mà còn hiểu thêm về cách hỏi thăm, sắp xếp thời gian và duy trì mối quan hệ bạn bè.
0/4
Bài 32: Mary khóc rồi [Phiên bản cũ]
Bài 32 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 – Phiên bản cũ với tiêu đề “Mary khóc rồi” (玛丽哭了) mang đến cho người học một tình huống giao tiếp giàu cảm xúc, giúp rèn luyện kỹ năng sử dụng tiếng Trung trong đời sống hàng ngày. Nội dung bài học xoay quanh cuộc trò chuyện về lý do tại sao Mary khóc, qua đó giúp người học mở rộng vốn từ vựng, nắm vững cách diễn đạt các trạng thái cảm xúc và sử dụng cấu trúc ngữ pháp để miêu tả hành động trong quá khứ.
0/4
Bài 33: Tôi tan làm xong là đi xem nhà [Phiên bản cũ]
Trong Bài 33 : Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 – Tôi tan làm xong là đi xem nhà phiên bản cũ, chúng ta theo chân nhân vật Tiểu Trương – một người đang tìm kiếm một căn hộ gần công ty hơn để thuận tiện cho việc đi làm. Qua các đoạn hội thoại, người học sẽ nắm bắt được cách sử dụng các từ vựng, cấu trúc ngữ pháp liên quan đến việc thuê nhà, mô tả vị trí, môi trường xung quanh, cũng như cách thương lượng giá cả khi thuê nhà. Đây là một chủ đề thiết thực, giúp ích rất nhiều trong đời sống thực tế.
0/4
Bài 34:Tôi đã làm xong hết rồi [Phiên bản cũ]
Bài 34 : Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 – Tôi đã làm xong hết rồi phiên bản cũ xoay quanh hai cuộc hội thoại về kỳ thi và việc ghi hình một chương trình truyền hình. Thông qua đó, người học sẽ tiếp thu được nhiều từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến bổ ngữ kết quả, cách diễn đạt khi làm bài thi, cũng như cách xử lý khi gặp lỗi kỹ thuật trong cuộc sống.
0/4
Bài 35: Tôi đến Trung Quốc hơn hai tháng rồi [Phiên bản cũ]
Trong bài 35 : Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 – Tôi đến Trung Quốc hơn hai tháng rồi phiên bản cũ, chúng ta sẽ tìm hiểu về những thói quen học tập, rèn luyện thể thao của một du học sinh và một giáo viên, qua đó học cách diễn đạt thời gian, bổ ngữ thời lượng và các cách nói về thói quen hàng ngày bằng tiếng Hán. Hai đoạn hội thoại đề cập đến việc học tập ở nước ngoài và lợi ích của việc luyện tập thể dục, giúp người học mở rộng vốn từ vựng và ngữ pháp, đồng thời áp dụng vào thực tế một cách tự nhiên
0/4
Bài 36: Trong bài 36 : Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 – Bài ôn tập 6 phiên bản cũ, nhân vật chính cùng bạn mình quyết định đạp xe đến công viên để thư giãn, ngắm cảnh, chụp ảnh và tận hưởng một ngày cuối tuần ý nghĩa. Qua câu chuyện này, người học sẽ tiếp thu nhiều từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến chủ đề du ngoạn, rèn luyện sức khỏe và miêu tả phong cảnh.
Trong bài 36 : Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 – Bài ôn tập 6 phiên bản cũ, nhân vật chính cùng bạn mình quyết định đạp xe đến công viên để thư giãn, ngắm cảnh, chụp ảnh và tận hưởng một ngày cuối tuần ý nghĩa. Qua câu chuyện này, người học sẽ tiếp thu nhiều từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến chủ đề du ngoạn, rèn luyện sức khỏe và miêu tả phong cảnh.
0/2
Bài 37: Tôi thích âm nhạc hơn bạn [Phiên bản cũ]
Qua bài 37 : Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 – Tôi thích âm nhạc hơn bạn phiên bản cũ, chúng ta sẽ cùng khám phá những câu chuyện về hai thành phố lớn của Trung Quốc - Thượng Hải và Bắc Kinh, cũng như sở thích âm nhạc của các nhân vật trong bài hội thoại. Không chỉ giúp mở rộng vốn từ vựng liên quan đến so sánh, thời tiết, du lịch và âm nhạc, bài học còn giúp người học hiểu cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung.
0/4
Bài 38: Mùa đông ở chỗ chúng tôi lạnh như ở Bắc Kinh [Phiên bản cũ]
Trong bài 38 : Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 – Mùa đông ở chỗ chúng tôi lạnh như ở Bắc Kinh phiên bản cũ, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về sự khác biệt giữa các mùa, múi giờ, khí hậu giữa các vùng miền, cũng như cách thể hiện sự quan tâm đến lịch sử và văn hóa thông qua những cuộc hội thoại thú vị.
0/4
Bài 39: Mùa đông sắp đến rồi [Phiên bản cũ]
Nội dung bài 39 của Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 – Mùa đông sắp đến rồi phiên bản cũ giúp người học mở rộng vốn từ vựng về các hoạt động mùa đông, sinh hoạt gia đình và sự kiện quan trọng như kết hôn. Đặc biệt, hai bài này tập trung vào cách miêu tả hiện tượng thời tiết, sở thích cá nhân, sự thay đổi trạng thái (biểu đạt bằng 了), cùng những mẫu câu liên quan đến hôn nhân và lập kế hoạch tương lai. Bên cạnh đó, bài học còn giới thiệu nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng như: “要……了”, “快……了”, “该……了”, “着呢”, “什么……呢”, giúp người học linh hoạt diễn đạt các kế hoạch sắp tới, thói quen sinh hoạt, và suy nghĩ cá nhân trong giao tiếp hàng ngày.
0/4
Bài 40: Nhanh lên xe sắp chạy rồi [Phiên bản cũ]
Bài 40 : Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 – Nhanh lên xe sắp chạy rồi phiên bản cũ giúp người học làm quen với từ vựng và cấu trúc giao tiếp liên quan đến việc gửi quà, làm phiền người khác mang đồ hộ, tham dự hội thảo, đi tham quan triển lãm, và các tình huống thực tế khác trong sinh hoạt hàng ngày. Không chỉ giới thiệu nhiều từ mới về hoạt động học thuật, tham quan, giao tiếp xã hội, hai bài này còn rèn luyện các mẫu câu nhờ vả, thông báo, và hướng dẫn trong tập thể. Các cấu trúc về bổ ngữ xu hướng đơn "来" và "去", cùng cách sử dụng linh hoạt các từ 辛苦、麻烦、顺便 đều được thực hành kỹ lưỡng qua hội thoại thực tế. Người học sẽ nắm bắt tốt cách diễn đạt lịch sự trong giao tiếp, biết cách nhờ vả, từ chối khéo léo, thể hiện sự biết ơn hoặc xin lỗi - những kỹ năng vô cùng quan trọng trong giao tiếp xã hội và công việc.
0/4
Bài 41: Tôi đã nghe bản hòa tấu piano “Hoàng Hà” [Phiên bản cũ]
Bài 41 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 mang đến cho người học cái nhìn đa dạng về các trải nghiệm trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe, y học cổ truyền, ẩm thực và văn hóa nghệ thuật Trung Quốc. Trong bài này, người học được trang bị thêm vốn từ phong phú về: Khám chữa bệnh theo phương pháp Đông y (bắt mạch, châm cứu, kê đơn thuốc,...). Ẩm thực đặc trưng Trung Quốc như vịt quay Bắc Kinh, kẹo hồ lô. Văn hóa nghệ thuật âm nhạc với những bản hòa tấu nổi tiếng như "Hoàng Hà", "Lương Chúc". Bài học còn giới thiệu các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như: Động từ + 过 – diễn đạt trải nghiệm trong quá khứ. Bổ ngữ động lượng – diễn đạt số lần thực hiện hành động. Cách dùng từ "嘛" để nhấn mạnh lý do hoặc sự hiển nhiên. Sử dụng cấu trúc "一……也……" để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối.
0/4
Bài 42: Bài ôn tập 7 [Phiên bản cũ]
Bài 42 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 mang đến một câu chuyện cảm động về tình cảm giữa cô giáo và học sinh vùng núi. Qua bài này, người học không chỉ làm quen với từ vựng về thiên nhiên, hoa cỏ, cảm xúc mà còn được rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và kể chuyện. Bài học cũng lồng ghép các yếu tố văn hóa, phản ánh tình cảm chân thành, mộc mạc của trẻ em vùng quê đối với những người thầy cô giáo từ xa đến. Đây là một bài học ý nghĩa, giúp người học không chỉ mở rộng vốn từ mà còn thấm thía những giá trị nhân văn sâu sắc.
0/2
Bài 43: Tôi đến cùng đoàn du lịch [Phiên bản cũ]
Bài 43 : Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 – Tôi đến cùng đoàn du lịch phiên bản cũ kể về cuộc trò chuyện giữa Denise và thầy Vương, giúp người học làm quen với các cấu trúc câu nhấn mạnh, từ vựng liên quan tới du lịch, làm thêm và thu thập tài liệu nghiên cứu. Qua bài học này, bạn sẽ học được cách giới thiệu hành trình của mình, nói về công việc làm thêm và kế hoạch du lịch một cách tự nhiên.
0/4
Bài 44: Em tìm thấy hộ chiếu của anh chưa? [Phiên bản cũ]
Bài hội thoại là cuộc trò chuyện giữa giám đốc Quan và vợ là Hạ Vũ về việc tìm hộ chiếu. Giám đốc Quan đã để hộ chiếu ở đâu đó mà không nhớ, nhờ vợ tìm giúp. Cuối cùng, hộ chiếu được tìm thấy trong túi áo khoác của anh. Qua đoạn hội thoại, bạn học được các mẫu câu: Câu hỏi xác nhận đã tìm thấy hay chưa: 你找到了没有? Mẫu câu vị ngữ chủ vị: 我的护照你找到了没有?(Hộ chiếu của anh em tìm thấy chưa?) Cách diễn đạt trạng thái "để ở đâu": 放在我的手提包里了 (để trong túi xách của anh rồi).
0/4
Bài 45: Kính mắt của tôi bị vỡ rồi [Phiên bản cũ]
Trong cuộc sống hiện đại, chụp ảnh đã trở thành một cách quan trọng để lưu giữ những kỷ niệm đẹp. Đồng thời, vấn đề giao thông cũng là nỗi phiền toái mà ai cũng gặp phải hằng ngày. Đặc biệt, tình trạng giao thông tắc nghẽn và tai nạn ở các thành phố thường khiến mọi người cảm thấy bất lực và đau đầu. Qua hai đoạn hội thoại "Ảnh của chúng ta đã rửa xong rồi" và "Kính mắt của tôi hỏng rồi", chúng ta không chỉ học được các từ vựng liên quan đến nhiếp ảnh và giao thông, mà còn hiểu thêm những tình huống thực tế và cách diễn đạt trong đời sống hàng ngày
0/4
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Tập 2 Quyển 3 – Phiên bản cũ

Ngữ pháp bài 31 sẽ cung cấp cho chúng ta 2 nội dung:

1️⃣ Trợ từ ngữ khí “了”

Công dụng: “了” đặt cuối câu, biểu thị ngữ khí khẳng định và cho biết hành động đã xảy ra hoặc tình huống đã xuất hiện.

Cấu trúc:

Câu trần thuật:

句尾 + 了

Câu hỏi chính – phản:

 ……了吗?

Câu phủ định:

还没(有)……呢。

Câu hỏi khẳng định-phủ định:

Cấu trúc:

……了没有? / ……了吗?

📝 Ví dụ:
(1)
🅰️ 🔊 你去医院了没有?

  • Nǐ qù yīyuàn le méiyǒu?
  • Bạn đã đi bệnh viện chưa?

🅱️ 🔊 去了。(我去医院了。)

  • Qù le. (Wǒ qù yīyuàn le.)
  • Đi rồi. (Tôi đã đi bệnh viện rồi.)

(2)
🅰️ 🔊 你买今天的晚报了没有?

  • Nǐ mǎi jīntiān de wǎnbào le méiyǒu?
  • Bạn đã mua tờ báo tối nay chưa?

🅱️ 🔊 没买。(我没买今天的晚报。)

  • Méi mǎi. (Wǒ méi mǎi jīntiān de wǎnbào.)
  • Chưa mua. (Tôi chưa mua báo tối nay.)

Câu phủ định: “还没(有)……呢”

→ Biểu thị hành động chưa xảy ra tính đến thời điểm nói.

📝 Ví dụ:

(1)
🅰️ 🔊 她回家了吗?

  • Tā huí jiā le ma?
  • Cô ấy về nhà chưa?

🅱️ 🔊 她还没有回家呢。

  • Tā hái méiyǒu huí jiā ne.
  • Cô ấy vẫn chưa về nhà.

(2)
🅰️ 🔊 他走了没有?

  • Tā zǒu le méiyǒu?
  • Anh ấy đi chưa?

🅱️ 🔊 他还没有走呢。

  • Tā hái méiyǒu zǒu ne.
  • Anh ấy vẫn chưa đi.

Khi “没(有)” đứng trước động từ

Không dùng “了” ở cuối câu.

📝 Ví dụ:

(1)
🔊 我昨天没去商店。

  • Wǒ zuótiān méi qù shāngdiàn.
  • Hôm qua tôi không đi cửa hàng.

🚫 Không nói: 我昨天没去商店了。
❌ Sai vì “没 (有)” và “了” không dùng chung trong cùng một mệnh đề —
“没(有)” đã biểu thị phủ định của hành động chưa xảy ra, trong khi “了” biểu thị hành động đã hoàn thành, nên mâu thuẫn về thời thể.

(2)
🔊 她觉得不舒服,今天没上课。

  • Tā juéde bú shūfu, jīntiān méi shàngkè.
  • Cô ấy thấy không khỏe, hôm nay không lên lớp.

🚫 Không nói: 她觉得不舒服,今天没有上课了。
❌ Sai vì “没(有)” và “了” không thể kết hợp — “没上课” đã đủ nghĩa “không đi học (chưa xảy ra)”, thêm “了” là thừa và sai ngữ pháp.
Khi biểu thị thói quen hoặc hành động thường xuyên

Câu không dùng “了”.

📝 Ví dụ:

(1)
🔊 每天早上她都去打太极拳。

  • Měitiān zǎoshang tā dōu qù dǎ Tàijíquán.
  • Mỗi sáng cô ấy đều đi đánh Thái Cực quyền.

🚫 Không nói: 每天早上她都去打太极拳了。
❌ Sai, vì “了” biểu thị hành động đã xảy ra (hoàn thành),
trong khi ở đây “每天” (mỗi ngày) diễn tả hành động lặp lại, thường xuyên, nên không dùng “了”.

(2)
🔊 她常来我家玩儿。

  • Tā cháng lái wǒ jiā wánr.
  • Cô ấy thường đến nhà tôi chơi.

🚫 Không nói: 她常来我家玩儿了。
❌ Sai, vì “常” (thường xuyên) diễn tả thói quen / hành động lặp lại, không phải hành động đơn lẻ đã hoàn tất, nên không thể đi kèm “了”.

2️⃣ “再” và “又”

Nghĩa chung:

Cả “再” và “又” đều đặt trước động từ, chỉ hành động lặp lại.

  • “再” → hành động chưa xảy ra, nhưng sắp hoặc sẽ lặp lại.
  • “又” → hành động đã xảy ra và nay lại lặp lại.

📝 Ví dụ:

(1)
🔊 今天我去看她了,我想明天再去。

  • Jīntiān wǒ qù kàn tā le, wǒ xiǎng míngtiān zài qù.
  • Hôm nay tôi đã đến thăm cô ấy rồi, ngày mai tôi muốn đi nữa.

📖 Giải thích: 再 dùng cho hành động sẽ lặp lại trong tương lai.
→ 明天再去 = ngày mai sẽ đi (lần nữa).

(2)
🔊 他上午来了,下午没有再来。

  • Tā shàngwǔ lái le, xiàwǔ méiyǒu zài lái.
  • Buổi sáng anh ấy đã đến, buổi chiều không đến nữa.

📖 Giải thích: “没有再来” → phủ định hành động không lặp lại sau đó.

(3)
🔊 他昨天来看我了,今天又来了。

  • Tā zuótiān lái kàn wǒ le, jīntiān yòu lái le.
  • Hôm qua anh ấy đến thăm tôi rồi, hôm nay lại đến nữa.

📖 Giải thích: 又 dùng cho hành động lặp lại trong quá khứ hoặc hiện tại.
→ 今天又来了 = hôm nay lại đến (đã xảy ra lần nữa).

(4)
🔊 他昨天没来上课,今天又没来。

  • Tā zuótiān méi lái shàngkè, jīntiān yòu méi lái.
  • Hôm qua anh ấy không đi học, hôm nay lại không đi nữa.

📖 Giải thích: 又没来 → nhấn mạnh hành động không xảy ra lần nữa trong hiện tại hoặc quá khứ.

0% Hoàn thành