Dưới đây là 7 điểm ngữ pháp chính của bài 61 mà chúng ta cần luyện tập:
#1.Cách sử dụng 终于 (Cuối cùng, rốt cuộc)
“终于” diễn tả kết quả cuối cùng đã đạt được trải qua sự cố gắng, chờ đợi lâu dài, phần nhiều chỉ hy vọng đạt được.
1️⃣ 🔊 我很早就希望能有机会来中国学习汉语,现在这个愿望终于实现了,心里有说不出的高兴。
- (Wǒ hěn zǎo jiù xīwàng néng yǒu jīhuì lái Zhōngguó xuéxí Hànyǔ, xiànzài zhège yuànwàng zhōngyú shíxiàn le, xīnlǐ yǒu shuō bù chū de gāoxìng.)
- Tôi từ lâu đã hy vọng có cơ hội đến Trung Quốc học tiếng Hán, bây giờ ước nguyện đó cuối cùng đã trở thành hiện thực, trong lòng vui mừng không thể diễn tả.
2️⃣ 🔊 经过努力,他终于考上了大学。
- (Jīngguò nǔlì, tā zhōngyú kǎo shàng le dàxué.)
- Sau khi nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thi đỗ đại học.
3️⃣ 🔊 我很早就想看看长城,今天我终于看到了。
- (Wǒ hěn zǎo jiù xiǎng kànkan Chángchéng, jīntiān wǒ zhōngyú kàn dào le.)
- Tôi đã mong muốn được nhìn thấy Vạn Lý Trường Thành từ lâu, hôm nay cuối cùng tôi đã được nhìn thấy.
4️⃣ 🔊 她当翻译的愿望终于实现了。
- (Tā dāng fānyì de yuànwàng zhōngyú shíxiàn le.)
- Ước mơ trở thành phiên dịch của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.
#2.Cách sử dụng 一切 (Tất cả, mọi thứ)
“一切” là đại từ, thường dùng kết hợp với “都”. Khi dùng làm định ngữ tu sức cho danh từ thì không kết hợp được với “的”.
1️⃣ 🔊 从去年夏天起,我就忙着联系学校,办各种手续,可是,这一切都是瞒着我的父母做的。
- (Cóng qùnián xiàtiān qǐ, wǒ jiù mángzhe liánxì xuéxiào, bàn gèzhǒng shǒuxù, kěshì, zhè yíqiè dōu shì mánzhe wǒ de fùmǔ zuò de.)
- Từ mùa hè năm ngoái, tôi đã bận rộn liên hệ với các trường học, làm các thủ tục cần thiết, nhưng tất cả những việc này đều được tôi giấu bố mẹ làm.
2️⃣ 🔊 我一切手续都办好了,就等机票了。
- (Wǒ yíqiè shǒuxù dōu bàn hǎo le, jiù děng jīpiào le.)
- Tôi đã làm xong tất cả các thủ tục, chỉ còn đợi vé máy bay.
3️⃣ 🔊 刚来时是有很多地方不习惯,但是现在一切都习惯了。
- (Gāng lái shí shì yǒu hěn duō dìfāng bù xíguàn, dànshì xiànzài yíqiè dōu xíguàn le.)
- Lúc mới đến, có rất nhiều điều không quen, nhưng bây giờ tất cả đã quen rồi.
4️⃣ 🔊 这里的一切对我来说,都是那么有趣。
- (Zhèlǐ de yíqiè duì wǒ lái shuō, dōu shì nàme yǒuqù.)\
- Mọi thứ ở đây đối với tôi đều rất thú vị.
#3.Cách sử dụng 如果 (nếu)
“如果” biểu thị giả thiết.
1️⃣ 🔊 我是独生女,如果把这件事告诉父母,他们多半不会同意。
- (Wǒ shì dúshēngnǚ, rúguǒ bǎ zhè jiàn shì gàosù fùmǔ, tāmen duōbàn bú huì tóngyì.)
- Tôi là con gái một, nếu nói chuyện này cho bố mẹ biết, họ phần lớn sẽ không đồng ý.
2️⃣ 🔊 如果有问题,可以来找我。
- (Rúguǒ yǒu wèntí, kěyǐ lái zhǎo wǒ.)
- Nếu có vấn đề, có thể đến tìm tôi.
3️⃣ 🔊 如果你想学太极拳,就去报名吧。
- (Rúguǒ nǐ xiǎng xué Tàijíquán, jiù qù bàomíng ba.)
- Nếu bạn muốn học Thái Cực Quyền, hãy đi đăng ký đi.
4️⃣ 🔊 如果有钱,我一定去欧洲旅行。
- (Rúguǒ yǒu qián, wǒ yídìng qù Ōuzhōu lǚxíng.)
- Nếu có tiền, tôi nhất định sẽ đi du lịch châu Âu.
Sau “如果……” có thể thêm trợ từ “的话”.
5️⃣ 🔊 如果下雨的话,我们还去吗?
- (Rúguǒ xiàyǔ de huà, wǒmen hái qù ma?)
- Nếu trời mưa, chúng ta vẫn đi chứ?
#4.果然 (Đúng như, quả nhiên)
“果然” biểu thị sự thật giống như dự tính, như đã nói. Thường dùng trước động từ, vị ngữ hình dung từ hoặc chủ ngữ.
1️⃣ 🔊 我把出国留学的事告诉了父母,他们听了,果然不大愿意。
- (Wǒ bǎ chūguó liúxué de shì gàosù le fùmǔ, tāmen tīng le, guǒrán bù dà yuànyì.)
- Tôi nói với bố mẹ chuyện du học, họ nghe xong, quả nhiên không mấy vui vẻ.
2️⃣ 🔊 听朋友说那个饭店的菜又好吃又便宜,我去吃了一次,果然不错。
- (Tīng péngyǒu shuō nàgè fàndiàn de cài yòu hǎochī yòu piányí, wǒ qù chī le yī cì, guǒrán bùcuò.)
- Nghe bạn nói món ăn của nhà hàng đó vừa ngon vừa rẻ, tôi đã đến ăn thử một lần, quả nhiên rất tốt.
3️⃣ 🔊 天气预报说今天有雨,你看,果然下起来了。
- (Tiānqì yùbào shuō jīntiān yǒu yǔ, nǐ kàn, guǒrán xià qǐlái le.)
- Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, bạn xem, quả nhiên mưa rồi.
4️⃣ 🔊 大夫说吃了这种药,我的病就会好的,吃了药以后,病果然一天比一天好了。
- (Dàifu shuō chī le zhè zhǒng yào, wǒ de bìng jiù huì hǎo de, chī le yào yǐhòu, bìng guǒrán yì tiān bǐ yì tiān hǎo le.)
- Bác sĩ nói rằng uống loại thuốc này bệnh của tôi sẽ khỏi, sau khi uống thuốc, bệnh quả nhiên tốt lên từng ngày.
#5.Cách sử dụng 只好 (Đành phải)
“只好” biểu thị trong một tình huống nào đó, không có sự lựa chọn nào khác, chỉ có thể như thế.
1️⃣ 🔊 父母觉得我的想法是对的,就只好同意我去留学了。
- (Fùmǔ juéde wǒ de xiǎngfǎ shì duì de, jiù zhǐhǎo tóngyì wǒ qù liúxué le.)
- Bố mẹ cảm thấy suy nghĩ của tôi là đúng, nên đành phải đồng ý cho tôi đi du học.
2️⃣ 🔊 半路上忽然下起了雨,我没带雨伞,只好淋着雨往回跑。
- (Bànlù shàng hūrán xià qǐ le yǔ, wǒ méi dài yǔsǎn, zhǐhǎo lín zhe yǔ wǎng huí pǎo.)
- Giữa đường trời đột ngột mưa, tôi không mang ô, đành phải dầm mưa chạy về.
3️⃣ 🔊 昨天晚上我回来时已经没有公共汽车了,只好坐出租车。
- (Zuótiān wǎnshàng wǒ huílái shí yǐjīng méiyǒu gōnggòng qìchē le, zhǐhǎo zuò chūzūchē.)
- Tối qua khi tôi về thì đã không còn xe buýt, đành phải đi taxi.
4️⃣ 🔊 真倒霉!刚买的词典就丢了,只好再买一本。
- (Zhēn dǎoméi! Gāng mǎi de cídiǎn jiù diū le, zhǐhǎo zài mǎi yì běn.)
- Thật xui xẻo! Từ điển vừa mua đã mất, đành phải mua lại một cuốn khác.
#6.Cách sử dụng 对于 (Về, đối với)
“对于” dùng trước danh từ, nhưng ít khi kết hợp với động từ, phó từ khác.
1️⃣ 🔊 说实话,对于将来要做什么,我还没想好。
- (Shuō shíhuà, duìyú jiānglái yào zuò shénme, wǒ hái méi xiǎng hǎo.)
- Nói thật, đối với những việc sẽ làm trong tương lai, tôi vẫn chưa nghĩ ra.
2️⃣ 🔊 对于这个问题,大家都很感兴趣。
- (Duìyú zhège wèntí, dàjiā dōu hěn gǎn xìngqù.)
- Đối với vấn đề này, mọi người đều rất hứng thú.
3️⃣ 🔊 对于工作,他是很认真的。
- (Duìyú gōngzuò, tā shì hěn rènzhēn de.)
- Đối với công việc, anh ấy rất nghiêm túc.
4️⃣ 🔊 多跟中国人谈话,对于提高汉语听说能力非常有帮助。
- (Duō gēn Zhōngguórén tánhuà, duìyú tígāo Hànyǔ tīngshuō nénglì fēicháng yǒu bāngzhù.)
- Nói chuyện nhiều với người Trung Quốc rất hữu ích cho việc nâng cao khả năng nghe và nói tiếng Trung.
Chú ý: Những câu dùng “对于” đều có thể thay thế bằng “对”, nhưng câu dùng “对” có thể một số thay bằng “对于” được, nhưng cũng có câu không thể thay bằng “对于”.
4️⃣ 🔊 朋友们对我很热情。
- (Péngyou men duì wǒ hěn rèqíng.)
- Bạn bè rất nhiệt tình với tôi.
🔊 不能说: 朋友们对于我很热情。
- Péngyou men duìyú wǒ hěn rèqíng.
- Không thể nói “Bạn bè đối với tôi rất nhiệt tình” khi sử dụng “对于.”
#7. Cách sử dụng 而 (Nhưng, nhưng mà)
“而” trong văn viết, dùng để nối hai tính từ hay hai cụm hình dung từ quan hệ đẳng lập, biểu thị bổ sung cho nhau.
1️⃣ 🔊 我现在就是想学汉语,想到中国——这个古老而年轻的国家去看看。
- (Wǒ xiànzài jiùshì xiǎng xué Hànyǔ, xiǎng dào Zhōngguó——zhège gǔlǎo ér niánqīng de guójiā qù kànkan.)
- Hiện tại tôi chỉ muốn học tiếng Hán, muốn đến Trung Quốc – một đất nước vừa cổ kính vừa trẻ trung để khám phá.
2️⃣ 🔊 这个故事简短而生动。
- (Zhège gùshì jiǎnduǎn ér shēngdòng.)
- Câu chuyện này ngắn gọn mà sinh động.
Nối hình dung từ, động từ, phân câu để biểu thị sự chuyển ngoặt. Cách dùng giống “但是” và “却”.
4️⃣ 🔊 这种西红柿好看而不好吃。
- (Zhè zhǒng xīhóngshì hǎokàn ér bù hǎochī.)
- Loại cà chua này đẹp mắt nhưng không ngon.
5️⃣ 🔊 我选择这家饭店,花钱少而吃得好。
- (Wǒ xuǎnzé zhè jiā fàndiàn, huāqián shǎo ér chī de hǎo.)
- Tôi chọn nhà hàng này, tốn ít tiền mà ăn ngon.
6️⃣ 🔊 哈尔滨还很冷,而中国南方已经春暖花开了。
- (Hā’ěrbīn hái hěn lěng, ér Zhōngguó nánfāng yǐjīng chūn nuǎn huā kāi le.)
- Cáp Nhĩ Tân vẫn còn rất lạnh, trong khi miền Nam Trung Quốc đã vào mùa xuân ấm áp với hoa nở rộ.
