Nội dung khóa học
Cao cấp
Bài 61: Khi xa nhà [Phiên bản cũ]
Bài 61: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 - Khi xa nhà. Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ kể về câu chuyện rời xa gia đình để theo đuổi ước mơ luôn là một quyết định khó khăn, nhất là đối với những người con trong gia đình truyền thống, nơi tình cảm gia đình luôn gắn bó khăng khít. Đối với tôi, chuyến đi du học Trung Quốc không chỉ là hành trình khám phá tri thức, mà còn là bước khởi đầu cho hành trình trưởng thành, tự lập và học cách sống xa vòng tay bao bọc của cha mẹ.
0/4
Bài 62: Những điều mắt thấy tai nghe [Phiên bản cũ]
Bài 62: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 - Những điều mắt thấy tai nghe. Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ nói về một chuyến đi, trên chuyến tàu, tác giả đã chứng kiến câu chuyện cảm động về lòng tốt của hai cụ già. Khi một bé gái bị say xe, mặt mày tái nhợt và liên tục than khó chịu, mẹ bé lo lắng nhưng không dám mở lời xin đổi chỗ. Thấy vậy, hai cụ già ngồi gần cửa sổ đã chủ động nhường chỗ, mở cửa sổ cho thoáng khí. Bé gái nhờ vậy mà dễ chịu hơn, sắc mặt cũng hồng hào trở lại. Không chỉ nhường chỗ, ông cụ còn lấy thuốc say xe trong túi đưa cho mẹ bé. Hành động nhỏ nhưng đầy ấm áp ấy khiến tác giả vừa cảm kích vừa hổ thẹn vì trong túi mình cũng có thuốc nhưng lại không nghĩ ra để giúp. Qua câu chuyện nhỏ này, tác giả thực sự cảm động trước lòng tốt và sự nhiệt tình giúp đỡ người xa lạ của hai cụ già.
0/4
Bài 63: Lát nữa nói sau [Phiên bản cũ]
Bài 63: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Lát nữa nói sau Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 4 trong bộ giáo trình Hán ngữ kể lại những trải nghiệm ấm áp của tác giả tại Bắc Kinh, đặc biệt qua câu nói quen thuộc "回头再说" – vừa là sự khách sáo, vừa thể hiện sự quan tâm chân thành của người Bắc Kinh và bài thứ 2 kể lại chuyến đi đáng nhớ của tác giả tại Đại Đồng, dù gặp khó khăn khi bị lạc nhưng lại cảm nhận được sự ấm áp, tốt bụng và nhiệt tình của những người dân Trung Quốc.
0/4
Bài 64: Cảm giác hạnh phúc [Phiên bản cũ]
Bài 64: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 - Cảm giác hạnh phúc. Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ khẳng định rằng hạnh phúc không có tiêu chuẩn cố định. Không ai có thể dùng tiền bạc, quyền lực, số lượng người thân hay bạn bè để đo lường hạnh phúc. Hạnh phúc là một cảm giác cá nhân, ai cũng có thể hạnh phúc nếu biết trân trọng những điều giản dị xung quanh. Bài viết kể về một triệu phú từng rất nghèo, chỉ nhờ một viên kẹo từ người tốt bụng mà cảm nhận được hạnh phúc sâu sắc. Sau này dù giàu có, ông vẫn không quên cảm giác ngọt ngào ngày ấy và luôn làm việc thiện để tìm lại cảm giác đó. Bài viết cũng kể về một người mẹ đơn thân dù nghèo khó nhưng luôn cảm thấy hạnh phúc chỉ vì được nhìn thấy nụ cười của con trai mình. Cuối cùng, tác giả chia sẻ hạnh phúc riêng của bản thân: đọc sách hay, trò chuyện với bạn bè, làm từ thiện, chứng kiến trẻ em quay lại trường, đất nước ngày càng phát triển và gia đình khỏe mạnh.
0/4
Bài 65: Câu chuyện thành ngữ [Phiên bản cũ]
Bài 65: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Câu chuyện thành ngữ Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ nói về Thành ngữ “滥竽充数” là một câu chuyện nổi tiếng trong văn hóa Trung Quốc, phản ánh hiện tượng kẻ bất tài trà trộn vào tập thể để hưởng lợi, đồng thời cũng là bài học về trách nhiệm và sự trung thực trong cuộc sống. Qua câu chuyện về Nam Quách tiên sinh, chúng ta thấy được hậu quả của việc giả dối, thiếu thực tài, và tầm quan trọng của việc không ngừng rèn luyện năng lực thật sự. Thành ngữ “自相矛盾” ra đời từ một câu chuyện hài hước nhưng sâu sắc của người xưa. Qua hình ảnh người bán giáo và khiên, câu chuyện đã cho thấy sự mâu thuẫn trong lời nói và hành động. Đây không chỉ là một câu chuyện cười mà còn gửi gắm bài học về tư duy logic, tính nhất quán và trung thực trong lời nói.
0/4
Bài 66: Tín nhiệm và trách nhiệm [Phiên bản cũ]
Trong cuộc sống, niềm tin và trách nhiệm là hai yếu tố không thể tách rời. Niềm tin là sự kỳ vọng, là sự trao gửi hy vọng từ người này sang người khác. Còn trách nhiệm chính là lời hứa ngầm, là sự cam kết để không phụ lòng tin ấy. Bài 66: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Tín nhiệm và trách nhiệm Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 4 trong bộ giáo trình Hán ngữ về mối liên hệ giữa tín nhiệm và trách nhiệm đã được tác giả khắc ghi từ chính những việc nhỏ bé trong cuộc sống hằng ngày cùng mẹ. Những trải nghiệm giản dị ấy đã nuôi dưỡng trong lòng tác giả một ý thức trách nhiệm rõ ràng, từ đó hình thành nhân cách và cách sống của bản thân.
0/4
Bài 67: Một viên đá Tam Hiệp [Phiên bản cũ]
Bài 67: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Một viên đá Tam Hiệp Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ là câu chuyện ngắn “Một viên đá Tam Hiệp” kể về một cuộc gặp gỡ tình cờ giữa người dẫn đoàn du lịch và cậu bé bán đá bên bờ sông Trường Giang. Qua câu chuyện, tác giả không chỉ ghi lại kỷ niệm đẹp tại Tam Hiệp mà còn khắc họa hình ảnh một cậu bé nghèo nhưng thật thà, đáng yêu. Chính sự chân thành và chất phác của cậu bé đã để lại trong lòng tác giả một ấn tượng sâu sắc, một kỷ niệm không bao giờ quên.
0/4
Bài 68: Ăn Nho [Phiên bản cũ]
Bài 68 của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ng mang đến cho chúng ta không chỉ những kiến thức ngôn ngữ mới mẻ, mà còn ẩn chứa những bài học sâu sắc về cách ứng xử, cách nhìn nhận cuộc sống và con người. Thông qua hai đoạn văn "吃葡萄" (Ăn nho) và "母亲的三巴掌" (Ba cái tát của mẹ), người học không chỉ tiếp thu thêm nhiều từ vựng phong phú, nắm vững các cấu trúc ngữ pháp quan trọng, mà còn cảm nhận được những giá trị nhân văn sâu sắc về tình người, lòng biết ơn và những bài học trưởng thành trong cuộc sống. Đây là bài học giàu ý nghĩa, kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ và văn hóa, giúp người học hiểu thêm về lối sống, suy nghĩ và văn hóa ứng xử của người Trung Quốc.
0/3
Bài 69: Nâng cao bản thân [Phiên bản cũ]
Bài 69 của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ mang đến cho chúng ta một bài học rất thực tế và sâu sắc về thái độ đối với công việc và quá trình tự hoàn thiện bản thân. Thông qua câu chuyện của một nhân viên công ty thương mại, bài học đã khéo léo lồng ghép những bài học quý báu về sự kiên trì học hỏi, thái độ làm việc tích cực và tinh thần cầu tiến. Bên cạnh đó, bài còn giới thiệu hàng loạt từ vựng, mẫu câu và ngữ pháp hữu ích, giúp người học không chỉ nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn rút ra bài học sâu sắc cho sự nghiệp và cuộc sống.
0/3
Bài 70: Ở hiền gặp [Phiên bản cũ]
Trong cuộc sống, có những việc làm tưởng chừng rất nhỏ nhưng lại mang đến những kết quả không ngờ. Câu chuyện về bác sĩ và người tài xế trong bài 70: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Ở hiền gặp. Phiên bản cũ  "善有善报" của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ chính là minh chứng cho đạo lý: sống lương thiện, giúp đỡ người khác cũng chính là gieo mầm hạnh phúc cho chính mình.
0/3
Bài 71: Kế phụ [Phiên bản cũ]
Bài 71 "Kế phụ" của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ là một câu chuyện cảm động về tình cảm gia đình, cụ thể là tình cảm của người cha dượng dành cho con riêng của vợ. Qua từng chi tiết giản dị, mộc mạc, câu chuyện khắc họa hình ảnh một người kế phụ tuy không cùng huyết thống nhưng luôn yêu thương, lo lắng và hy sinh thầm lặng vì tương lai của con riêng. Câu chuyện không chỉ cho thấy tấm lòng bao dung, chân thành của người cha dượng mà còn để lại trong lòng người đọc những xúc cảm ấm áp, sâu sắc về tình người trong gia đình.
0/3
Bài 72: Tôi nên làm thế nào [Phiên bản cũ]
Bài 72 "Tôi nên làm thế nào" của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ kể lại tâm sự của một bạn trẻ đang bối rối giữa những mâu thuẫn trong cuộc sống xung quanh vấn đề trung thực. Từ nhỏ, bạn ấy được mẹ dạy phải trở thành người trung thực, nhưng càng lớn, bạn càng nhận ra rằng giữ được sự trung thực trong xã hội không hề dễ dàng. Thông qua những mâu thuẫn giữa lời dạy và hành động thực tế của người thân xung quanh, bài học đặt ra câu hỏi lớn về giá trị thực sự của lòng trung thực, khiến người đọc phải suy ngẫm về đạo đức và cách sống trong cuộc đời.
0/3
Bài 73: Làm người tốt thật khó [Phiên bản cũ]
Bài 73: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Làm người tốt thật khó[Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ nói về câu chuyện của nhân vật chính trong bài "Làm người tốt thật khó" lại cho thấy, đôi khi làm việc tốt không những không được cảm ơn, mà còn mang lại những rắc rối, hiểu lầm không đáng có. Từ giúp đỡ cô nữ binh, lo lắng cho hàng xóm hay đơn giản là đỡ một đứa trẻ ngã trên đường, tất cả đều kết thúc trong tình huống dở khóc dở cười. Những trải nghiệm ấy khiến người đọc không khỏi băn khoăn: Làm người tốt thực sự khó đến vậy sao?
0/3
Bài 74: Trường học trên mạng [Phiên bản cũ]
Bài 74 : Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Trường học trên mạng. Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ giới thiệu về một mô hình giáo dục hiện đại – giảng dạy và học tập trực tuyến thông qua mạng máy tính. Bài học mở ra một bức tranh sinh động về nền giáo dục tương lai, nơi giáo viên có thể dạy học ngay tại nhà, học sinh được chủ động lựa chọn nội dung và phương pháp học phù hợp. Không chỉ dạy kiến thức chuyên môn, trường học trên mạng còn giúp học sinh tiếp cận với các môn khoa học tự nhiên, ngoại ngữ qua hình ảnh, âm thanh, video trực quan. Nội dung bài học vừa phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, vừa thể hiện tư duy đổi mới trong giáo dục, mang đến cho người học cái nhìn mới mẻ về mô hình học tập tiên tiến trong kỷ nguyên thông tin.
0/3
Bài 75: Chuyện kể của mọi người [Phiên bản cũ]
Trong bài 75 của Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Phiên bản cũ, những câu chuyện của ba nhân vật đến từ ba hoàn cảnh khác nhau – một công nhân xa quê, một người cha đơn thân và một ca sĩ đang chật vật tìm chỗ đứng – phản ánh chân thực cuộc sống muôn màu của xã hội. Dù khác biệt về nghề nghiệp và hoàn cảnh, điểm chung của họ chính là sự nỗ lực vươn lên, tình yêu thương dành cho gia đình và những trăn trở về tương lai.
0/2
Bài 76: Tiếng Hán càng học càng hay [Phiên bản cũ]
Tiếng Hán là một ngôn ngữ phong phú và thú vị, nhưng với những người học ngoại ngữ, nó cũng đầy thách thức. Trong bài 76 của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ , tác giả đã chia sẻ một trải nghiệm đáng nhớ về sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa trong ngữ cảnh khi học tiếng Hán. Một tình huống đơn giản trên đường phố đã giúp tác giả nhận ra rằng, để thực sự hiểu và sử dụng thành thạo tiếng Hán, không chỉ cần học từ vựng và ngữ pháp, mà còn phải nắm bắt được cách sử dụng từ ngữ trong các tình huống thực tế. Chính những bài học này khiến cho việc học tiếng Hán trở nên ngày càng hấp dẫn.
0/1
Bài 77: Một tấm thiệp sinh nhật [Phiên bản cũ]
Tình mẹ luôn là một điều thiêng liêng và sâu lắng, nhưng đôi khi, vì vô tâm hoặc còn quá trẻ, chúng ta không nhận ra sự yêu thương thầm lặng ấy. Trong bài 77 của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ , câu chuyện về một tấm thiệp sinh nhật giản dị nhưng lại chứa đựng cả một trời tình cảm của người mẹ đã khiến người đọc xúc động. Một tấm thiệp được làm khi còn trẻ, với những lời yêu thương ngây ngô, lại trở thành báu vật mà người mẹ gìn giữ suốt nhiều năm trời. Qua câu chuyện này, ta nhận ra rằng tình mẫu tử không cần những lời hoa mỹ hay những món quà đắt tiền, mà chỉ cần một chút quan tâm chân thành cũng đủ để khiến mẹ hạnh phúc.
0/1
Bài 78: Sau khi bị thương [Phiên bản cũ]
Cuộc sống luôn ẩn chứa những điều bất ngờ, có khi là những thử thách khó khăn, có khi lại là những tình huống trớ trêu. Trong bài 78 của gi áo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ , tác giả đã chia sẻ hai câu chuyện đáng nhớ khi du học tại Trung Quốc: một lần bị thương do tai nạn xe đạp và một biệt danh hài hước “Xui Xẻo” do những sự cố bất ngờ xảy ra liên tiếp. Dù có những lúc bối rối, lo lắng hay gặp chuyện không may, nhưng điều đọng lại trong tác giả chính là sự ấm áp từ những người xung quanh – từ bạn bè, thầy cô đến những người lạ sẵn sàng giúp đỡ mà không cần đền đáp. Những câu chuyện ấy không chỉ mang đến tiếng cười mà còn phản ánh tình người, lòng tốt và sự chân thành trong cuộc sống.
0/1
Bài 79: Gieo mầm xanh [Phiên bản cũ]
Bảo vệ môi trường không chỉ là một trách nhiệm mà còn là một sứ mệnh cao cả. Trong bài 79 của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ , câu chuyện về cặp vợ chồng Đường Hi Dương và Mã Hà đã khiến nhiều người cảm động. Họ không chỉ dành cả đời mình cho sự nghiệp bảo vệ thiên nhiên, mà còn truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ tiếp tục hành trình ấy. Dù biết mình mắc bệnh nặng, Mã Hà vẫn kiên trì ủng hộ dự án trại hè xanh, mong muốn các sinh viên có thể tiếp tục nghiên cứu và bảo vệ môi trường. Sự ra đi của bà vào đúng ngày khởi hành không chỉ để lại niềm tiếc thương vô hạn mà còn trở thành động lực để những người ở lại tiếp tục sứ mệnh "gieo mầm xanh" ở khắp mọi nơi.
0/1
Bài 80: Bốc thăm [Phiên bản cũ]
Trong cuộc sống, có những khoảnh khắc con người phải đối mặt với ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Chính trong những lúc ấy, tình người, lòng dũng cảm và sự hy sinh cao cả mới được thể hiện một cách trọn vẹn nhất. Trong bài 80 của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ, hai câu chuyện đầy xúc động đã khắc họa sâu sắc điều đó. Một câu chuyện về tình đồng đội khi những người đàn ông trên con tàu Hoàng Hà đấu tranh để giành lấy cơ hội sống cho nhau, và một câu chuyện khác về tình phụ tử thiêng liêng khi một người cha không màng nguy hiểm, kiên trì cứu con trai mình khỏi đống đổ nát sau trận động đất. Dù trong hoàn cảnh nào, lòng hy sinh và niềm tin vẫn là ngọn lửa thắp sáng hy vọng, truyền cảm hứng cho mỗi chúng ta về giá trị của sự sống và tình yêu thương.
0/1
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Phiên bản cũ

Dưới đây là 7 điểm ngữ pháp chính của bài 61 mà chúng ta cần luyện tập:

#1.Cách sử dụng 终于 (Cuối cùng, rốt cuộc)

“终于” diễn tả kết quả cuối cùng đã đạt được trải qua sự cố gắng, chờ đợi lâu dài, phần nhiều chỉ hy vọng đạt được.

1️⃣ 🔊 我很早就希望能有机会来中国学习汉语,现在这个愿望终于实现了,心里有说不出的高兴。

  • (Wǒ hěn zǎo jiù xīwàng néng yǒu jīhuì lái Zhōngguó xuéxí Hànyǔ, xiànzài zhège yuànwàng zhōngyú shíxiàn le, xīnlǐ yǒu shuō bù chū de gāoxìng.)
  • Tôi từ lâu đã hy vọng có cơ hội đến Trung Quốc học tiếng Hán, bây giờ ước nguyện đó cuối cùng đã trở thành hiện thực, trong lòng vui mừng không thể diễn tả.

2️⃣ 🔊 经过努力,他终于考上了大学。

  • (Jīngguò nǔlì, tā zhōngyú kǎo shàng le dàxué.)
  • Sau khi nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thi đỗ đại học.

3️⃣ 🔊 我很早就想看看长城,今天我终于看到了。

  • (Wǒ hěn zǎo jiù xiǎng kànkan Chángchéng, jīntiān wǒ zhōngyú kàn dào le.)
  • Tôi đã mong muốn được nhìn thấy Vạn Lý Trường Thành từ lâu, hôm nay cuối cùng tôi đã được nhìn thấy.

4️⃣ 🔊 她当翻译的愿望终于实现了。

  • (Tā dāng fānyì de yuànwàng zhōngyú shíxiàn le.)
  • Ước mơ trở thành phiên dịch của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.

#2.Cách sử dụng 一切 (Tất cả, mọi thứ)

“一切” là đại từ, thường dùng kết hợp với “都”. Khi dùng làm định ngữ tu sức cho danh từ thì không kết hợp được với “的”.

1️⃣ 🔊 从去年夏天起,我就忙着联系学校,办各种手续,可是,这一切都是瞒着我的父母做的。

  • (Cóng qùnián xiàtiān qǐ, wǒ jiù mángzhe liánxì xuéxiào, bàn gèzhǒng shǒuxù, kěshì, zhè yíqiè dōu shì mánzhe wǒ de fùmǔ zuò de.)
  • Từ mùa hè năm ngoái, tôi đã bận rộn liên hệ với các trường học, làm các thủ tục cần thiết, nhưng tất cả những việc này đều được tôi giấu bố mẹ làm.

2️⃣ 🔊 我一切手续都办好了,就等机票了。

  • (Wǒ yíqiè shǒuxù dōu bàn hǎo le, jiù děng jīpiào le.)
  • Tôi đã làm xong tất cả các thủ tục, chỉ còn đợi vé máy bay.

3️⃣ 🔊 刚来时是有很多地方不习惯,但是现在一切都习惯了。

  • (Gāng lái shí shì yǒu hěn duō dìfāng bù xíguàn, dànshì xiànzài yíqiè dōu xíguàn le.)
  • Lúc mới đến, có rất nhiều điều không quen, nhưng bây giờ tất cả đã quen rồi.

4️⃣ 🔊 这里的一切对我来说,都是那么有趣。

  • (Zhèlǐ de yíqiè duì wǒ lái shuō, dōu shì nàme yǒuqù.)\
  • Mọi thứ ở đây đối với tôi đều rất thú vị.

#3.Cách sử dụng 如果 (nếu)

“如果” biểu thị giả thiết.

1️⃣ 🔊 我是独生女,如果把这件事告诉父母,他们多半不会同意。

  • (Wǒ shì dúshēngnǚ, rúguǒ bǎ zhè jiàn shì gàosù fùmǔ, tāmen duōbàn bú huì tóngyì.)
  • Tôi là con gái một, nếu nói chuyện này cho bố mẹ biết, họ phần lớn sẽ không đồng ý.

2️⃣ 🔊 如果有问题,可以来找我。

  • (Rúguǒ yǒu wèntí, kěyǐ lái zhǎo wǒ.)
  • Nếu có vấn đề, có thể đến tìm tôi.

3️⃣ 🔊 如果你想学太极拳,就去报名吧。

  • (Rúguǒ nǐ xiǎng xué Tàijíquán, jiù qù bàomíng ba.)
  • Nếu bạn muốn học Thái Cực Quyền, hãy đi đăng ký đi.

4️⃣ 🔊 如果有钱,我一定去欧洲旅行。

  • (Rúguǒ yǒu qián, wǒ yídìng qù Ōuzhōu lǚxíng.)
  • Nếu có tiền, tôi nhất định sẽ đi du lịch châu Âu.

Sau “如果……” có thể thêm trợ từ “的话”.

5️⃣ 🔊 如果下雨的话,我们还去吗?

  • (Rúguǒ xiàyǔ de huà, wǒmen hái qù ma?)
  • Nếu trời mưa, chúng ta vẫn đi chứ?

#4.果然 (Đúng như, quả nhiên)

“果然” biểu thị sự thật giống như dự tính, như đã nói. Thường dùng trước động từ, vị ngữ hình dung từ hoặc chủ ngữ.

1️⃣ 🔊 我把出国留学的事告诉了父母,他们听了,果然不大愿意。

  • (Wǒ bǎ chūguó liúxué de shì gàosù le fùmǔ, tāmen tīng le, guǒrán bù dà yuànyì.)
  • Tôi nói với bố mẹ chuyện du học, họ nghe xong, quả nhiên không mấy vui vẻ.

2️⃣ 🔊 听朋友说那个饭店的菜又好吃又便宜,我去吃了一次,果然不错。

  • (Tīng péngyǒu shuō nàgè fàndiàn de cài yòu hǎochī yòu piányí, wǒ qù chī le yī cì, guǒrán bùcuò.)
  • Nghe bạn nói món ăn của nhà hàng đó vừa ngon vừa rẻ, tôi đã đến ăn thử một lần, quả nhiên rất tốt.

3️⃣ 🔊 天气预报说今天有雨,你看,果然下起来了。

  • (Tiānqì yùbào shuō jīntiān yǒu yǔ, nǐ kàn, guǒrán xià qǐlái le.)
  • Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, bạn xem, quả nhiên mưa rồi.

4️⃣ 🔊 大夫说吃了这种药,我的病就会好的,吃了药以后,病果然一天比一天好了。

  • (Dàifu shuō chī le zhè zhǒng yào, wǒ de bìng jiù huì hǎo de, chī le yào yǐhòu, bìng guǒrán yì tiān bǐ yì tiān hǎo le.)
  • Bác sĩ nói rằng uống loại thuốc này bệnh của tôi sẽ khỏi, sau khi uống thuốc, bệnh quả nhiên tốt lên từng ngày.

#5.Cách sử dụng 只好 (Đành phải)

“只好” biểu thị trong một tình huống nào đó, không có sự lựa chọn nào khác, chỉ có thể như thế.

1️⃣ 🔊 父母觉得我的想法是对的,就只好同意我去留学了。

  • (Fùmǔ juéde wǒ de xiǎngfǎ shì duì de, jiù zhǐhǎo tóngyì wǒ qù liúxué le.)
  • Bố mẹ cảm thấy suy nghĩ của tôi là đúng, nên đành phải đồng ý cho tôi đi du học.

2️⃣ 🔊 半路上忽然下起了雨,我没带雨伞,只好淋着雨往回跑。

  • (Bànlù shàng hūrán xià qǐ le yǔ, wǒ méi dài yǔsǎn, zhǐhǎo lín zhe yǔ wǎng huí pǎo.)
  • Giữa đường trời đột ngột mưa, tôi không mang ô, đành phải dầm mưa chạy về.

3️⃣ 🔊 昨天晚上我回来时已经没有公共汽车了,只好坐出租车。

  • (Zuótiān wǎnshàng wǒ huílái shí yǐjīng méiyǒu gōnggòng qìchē le, zhǐhǎo zuò chūzūchē.)
  • Tối qua khi tôi về thì đã không còn xe buýt, đành phải đi taxi.

4️⃣ 🔊 真倒霉!刚买的词典就丢了,只好再买一本。

  • (Zhēn dǎoméi! Gāng mǎi de cídiǎn jiù diū le, zhǐhǎo zài mǎi yì běn.)
  • Thật xui xẻo! Từ điển vừa mua đã mất, đành phải mua lại một cuốn khác.

#6.Cách sử dụng 对于 (Về, đối với)

“对于” dùng trước danh từ, nhưng ít khi kết hợp với động từ, phó từ khác.

1️⃣ 🔊 说实话,对于将来要做什么,我还没想好。

  • (Shuō shíhuà, duìyú jiānglái yào zuò shénme, wǒ hái méi xiǎng hǎo.)
  • Nói thật, đối với những việc sẽ làm trong tương lai, tôi vẫn chưa nghĩ ra.

2️⃣ 🔊 对于这个问题,大家都很感兴趣。

  • (Duìyú zhège wèntí, dàjiā dōu hěn gǎn xìngqù.)
  • Đối với vấn đề này, mọi người đều rất hứng thú.

3️⃣ 🔊 对于工作,他是很认真的。

  • (Duìyú gōngzuò, tā shì hěn rènzhēn de.)
  • Đối với công việc, anh ấy rất nghiêm túc.

4️⃣ 🔊 多跟中国人谈话,对于提高汉语听说能力非常有帮助。

  • (Duō gēn Zhōngguórén tánhuà, duìyú tígāo Hànyǔ tīngshuō nénglì fēicháng yǒu bāngzhù.)
  • Nói chuyện nhiều với người Trung Quốc rất hữu ích cho việc nâng cao khả năng nghe và nói tiếng Trung.

Chú ý: Những câu dùng “对于” đều có thể thay thế bằng “对”, nhưng câu dùng “对” có thể một số thay bằng “对于” được, nhưng cũng có câu không thể thay bằng “对于”.

4️⃣ 🔊 朋友们对我很热情。

  • (Péngyou men duì wǒ hěn rèqíng.)
  • Bạn bè rất nhiệt tình với tôi.

🔊 不能说: 朋友们对于我很热情。

  • Péngyou men duìyú wǒ hěn rèqíng.
  • Không thể nói “Bạn bè đối với tôi rất nhiệt tình” khi sử dụng “对于.”

#7. Cách sử dụng 而 (Nhưng, nhưng mà)

“而” trong văn viết, dùng để nối hai tính từ hay hai cụm hình dung từ quan hệ đẳng lập, biểu thị bổ sung cho nhau.

1️⃣ 🔊 我现在就是想学汉语,想到中国——这个古老而年轻的国家去看看。

  • (Wǒ xiànzài jiùshì xiǎng xué Hànyǔ, xiǎng dào Zhōngguó——zhège gǔlǎo ér niánqīng de guójiā qù kànkan.)
  • Hiện tại tôi chỉ muốn học tiếng Hán, muốn đến Trung Quốc – một đất nước vừa cổ kính vừa trẻ trung để khám phá.

2️⃣ 🔊 这个故事简短而生动。

  • (Zhège gùshì jiǎnduǎn ér shēngdòng.)
  • Câu chuyện này ngắn gọn mà sinh động.

Nối hình dung từ, động từ, phân câu để biểu thị sự chuyển ngoặt. Cách dùng giống “但是” và “却”.

4️⃣ 🔊 这种西红柿好看而不好吃。

  • (Zhè zhǒng xīhóngshì hǎokàn ér bù hǎochī.)
  • Loại cà chua này đẹp mắt nhưng không ngon.

5️⃣ 🔊 我选择这家饭店,花钱少而吃得好。

  • (Wǒ xuǎnzé zhè jiā fàndiàn, huāqián shǎo ér chī de hǎo.)
  • Tôi chọn nhà hàng này, tốn ít tiền mà ăn ngon.

6️⃣ 🔊 哈尔滨还很冷,而中国南方已经春暖花开了。

  • (Hā’ěrbīn hái hěn lěng, ér Zhōngguó nánfāng yǐjīng chūn nuǎn huā kāi le.)
  • Cáp Nhĩ Tân vẫn còn rất lạnh, trong khi miền Nam Trung Quốc đã vào mùa xuân ấm áp với hoa nở rộ.
0% Hoàn thành