Nội dung khóa học
Cao cấp
Bài 61: Khi xa nhà [Phiên bản cũ]
Bài 61: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 - Khi xa nhà. Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ kể về câu chuyện rời xa gia đình để theo đuổi ước mơ luôn là một quyết định khó khăn, nhất là đối với những người con trong gia đình truyền thống, nơi tình cảm gia đình luôn gắn bó khăng khít. Đối với tôi, chuyến đi du học Trung Quốc không chỉ là hành trình khám phá tri thức, mà còn là bước khởi đầu cho hành trình trưởng thành, tự lập và học cách sống xa vòng tay bao bọc của cha mẹ.
0/4
Bài 62: Những điều mắt thấy tai nghe [Phiên bản cũ]
Bài 62: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 - Những điều mắt thấy tai nghe. Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ nói về một chuyến đi, trên chuyến tàu, tác giả đã chứng kiến câu chuyện cảm động về lòng tốt của hai cụ già. Khi một bé gái bị say xe, mặt mày tái nhợt và liên tục than khó chịu, mẹ bé lo lắng nhưng không dám mở lời xin đổi chỗ. Thấy vậy, hai cụ già ngồi gần cửa sổ đã chủ động nhường chỗ, mở cửa sổ cho thoáng khí. Bé gái nhờ vậy mà dễ chịu hơn, sắc mặt cũng hồng hào trở lại. Không chỉ nhường chỗ, ông cụ còn lấy thuốc say xe trong túi đưa cho mẹ bé. Hành động nhỏ nhưng đầy ấm áp ấy khiến tác giả vừa cảm kích vừa hổ thẹn vì trong túi mình cũng có thuốc nhưng lại không nghĩ ra để giúp. Qua câu chuyện nhỏ này, tác giả thực sự cảm động trước lòng tốt và sự nhiệt tình giúp đỡ người xa lạ của hai cụ già.
0/4
Bài 63: Lát nữa nói sau [Phiên bản cũ]
Bài 63: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Lát nữa nói sau Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 4 trong bộ giáo trình Hán ngữ kể lại những trải nghiệm ấm áp của tác giả tại Bắc Kinh, đặc biệt qua câu nói quen thuộc "回头再说" – vừa là sự khách sáo, vừa thể hiện sự quan tâm chân thành của người Bắc Kinh và bài thứ 2 kể lại chuyến đi đáng nhớ của tác giả tại Đại Đồng, dù gặp khó khăn khi bị lạc nhưng lại cảm nhận được sự ấm áp, tốt bụng và nhiệt tình của những người dân Trung Quốc.
0/4
Bài 64: Cảm giác hạnh phúc [Phiên bản cũ]
Bài 64: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 - Cảm giác hạnh phúc. Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ khẳng định rằng hạnh phúc không có tiêu chuẩn cố định. Không ai có thể dùng tiền bạc, quyền lực, số lượng người thân hay bạn bè để đo lường hạnh phúc. Hạnh phúc là một cảm giác cá nhân, ai cũng có thể hạnh phúc nếu biết trân trọng những điều giản dị xung quanh. Bài viết kể về một triệu phú từng rất nghèo, chỉ nhờ một viên kẹo từ người tốt bụng mà cảm nhận được hạnh phúc sâu sắc. Sau này dù giàu có, ông vẫn không quên cảm giác ngọt ngào ngày ấy và luôn làm việc thiện để tìm lại cảm giác đó. Bài viết cũng kể về một người mẹ đơn thân dù nghèo khó nhưng luôn cảm thấy hạnh phúc chỉ vì được nhìn thấy nụ cười của con trai mình. Cuối cùng, tác giả chia sẻ hạnh phúc riêng của bản thân: đọc sách hay, trò chuyện với bạn bè, làm từ thiện, chứng kiến trẻ em quay lại trường, đất nước ngày càng phát triển và gia đình khỏe mạnh.
0/4
Bài 65: Câu chuyện thành ngữ [Phiên bản cũ]
Bài 65: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Câu chuyện thành ngữ Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ nói về Thành ngữ “滥竽充数” là một câu chuyện nổi tiếng trong văn hóa Trung Quốc, phản ánh hiện tượng kẻ bất tài trà trộn vào tập thể để hưởng lợi, đồng thời cũng là bài học về trách nhiệm và sự trung thực trong cuộc sống. Qua câu chuyện về Nam Quách tiên sinh, chúng ta thấy được hậu quả của việc giả dối, thiếu thực tài, và tầm quan trọng của việc không ngừng rèn luyện năng lực thật sự. Thành ngữ “自相矛盾” ra đời từ một câu chuyện hài hước nhưng sâu sắc của người xưa. Qua hình ảnh người bán giáo và khiên, câu chuyện đã cho thấy sự mâu thuẫn trong lời nói và hành động. Đây không chỉ là một câu chuyện cười mà còn gửi gắm bài học về tư duy logic, tính nhất quán và trung thực trong lời nói.
0/4
Bài 66: Tín nhiệm và trách nhiệm [Phiên bản cũ]
Trong cuộc sống, niềm tin và trách nhiệm là hai yếu tố không thể tách rời. Niềm tin là sự kỳ vọng, là sự trao gửi hy vọng từ người này sang người khác. Còn trách nhiệm chính là lời hứa ngầm, là sự cam kết để không phụ lòng tin ấy. Bài 66: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Tín nhiệm và trách nhiệm Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 4 trong bộ giáo trình Hán ngữ về mối liên hệ giữa tín nhiệm và trách nhiệm đã được tác giả khắc ghi từ chính những việc nhỏ bé trong cuộc sống hằng ngày cùng mẹ. Những trải nghiệm giản dị ấy đã nuôi dưỡng trong lòng tác giả một ý thức trách nhiệm rõ ràng, từ đó hình thành nhân cách và cách sống của bản thân.
0/4
Bài 67: Một viên đá Tam Hiệp [Phiên bản cũ]
Bài 67: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Một viên đá Tam Hiệp Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ là câu chuyện ngắn “Một viên đá Tam Hiệp” kể về một cuộc gặp gỡ tình cờ giữa người dẫn đoàn du lịch và cậu bé bán đá bên bờ sông Trường Giang. Qua câu chuyện, tác giả không chỉ ghi lại kỷ niệm đẹp tại Tam Hiệp mà còn khắc họa hình ảnh một cậu bé nghèo nhưng thật thà, đáng yêu. Chính sự chân thành và chất phác của cậu bé đã để lại trong lòng tác giả một ấn tượng sâu sắc, một kỷ niệm không bao giờ quên.
0/4
Bài 68: Ăn Nho [Phiên bản cũ]
Bài 68 của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ng mang đến cho chúng ta không chỉ những kiến thức ngôn ngữ mới mẻ, mà còn ẩn chứa những bài học sâu sắc về cách ứng xử, cách nhìn nhận cuộc sống và con người. Thông qua hai đoạn văn "吃葡萄" (Ăn nho) và "母亲的三巴掌" (Ba cái tát của mẹ), người học không chỉ tiếp thu thêm nhiều từ vựng phong phú, nắm vững các cấu trúc ngữ pháp quan trọng, mà còn cảm nhận được những giá trị nhân văn sâu sắc về tình người, lòng biết ơn và những bài học trưởng thành trong cuộc sống. Đây là bài học giàu ý nghĩa, kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ và văn hóa, giúp người học hiểu thêm về lối sống, suy nghĩ và văn hóa ứng xử của người Trung Quốc.
0/3
Bài 69: Nâng cao bản thân [Phiên bản cũ]
Bài 69 của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ mang đến cho chúng ta một bài học rất thực tế và sâu sắc về thái độ đối với công việc và quá trình tự hoàn thiện bản thân. Thông qua câu chuyện của một nhân viên công ty thương mại, bài học đã khéo léo lồng ghép những bài học quý báu về sự kiên trì học hỏi, thái độ làm việc tích cực và tinh thần cầu tiến. Bên cạnh đó, bài còn giới thiệu hàng loạt từ vựng, mẫu câu và ngữ pháp hữu ích, giúp người học không chỉ nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn rút ra bài học sâu sắc cho sự nghiệp và cuộc sống.
0/3
Bài 70: Ở hiền gặp [Phiên bản cũ]
Trong cuộc sống, có những việc làm tưởng chừng rất nhỏ nhưng lại mang đến những kết quả không ngờ. Câu chuyện về bác sĩ và người tài xế trong bài 70: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Ở hiền gặp. Phiên bản cũ  "善有善报" của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ chính là minh chứng cho đạo lý: sống lương thiện, giúp đỡ người khác cũng chính là gieo mầm hạnh phúc cho chính mình.
0/3
Bài 71: Kế phụ [Phiên bản cũ]
Bài 71 "Kế phụ" của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ là một câu chuyện cảm động về tình cảm gia đình, cụ thể là tình cảm của người cha dượng dành cho con riêng của vợ. Qua từng chi tiết giản dị, mộc mạc, câu chuyện khắc họa hình ảnh một người kế phụ tuy không cùng huyết thống nhưng luôn yêu thương, lo lắng và hy sinh thầm lặng vì tương lai của con riêng. Câu chuyện không chỉ cho thấy tấm lòng bao dung, chân thành của người cha dượng mà còn để lại trong lòng người đọc những xúc cảm ấm áp, sâu sắc về tình người trong gia đình.
0/3
Bài 72: Tôi nên làm thế nào [Phiên bản cũ]
Bài 72 "Tôi nên làm thế nào" của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ kể lại tâm sự của một bạn trẻ đang bối rối giữa những mâu thuẫn trong cuộc sống xung quanh vấn đề trung thực. Từ nhỏ, bạn ấy được mẹ dạy phải trở thành người trung thực, nhưng càng lớn, bạn càng nhận ra rằng giữ được sự trung thực trong xã hội không hề dễ dàng. Thông qua những mâu thuẫn giữa lời dạy và hành động thực tế của người thân xung quanh, bài học đặt ra câu hỏi lớn về giá trị thực sự của lòng trung thực, khiến người đọc phải suy ngẫm về đạo đức và cách sống trong cuộc đời.
0/3
Bài 73: Làm người tốt thật khó [Phiên bản cũ]
Bài 73: Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Làm người tốt thật khó[Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ nói về câu chuyện của nhân vật chính trong bài "Làm người tốt thật khó" lại cho thấy, đôi khi làm việc tốt không những không được cảm ơn, mà còn mang lại những rắc rối, hiểu lầm không đáng có. Từ giúp đỡ cô nữ binh, lo lắng cho hàng xóm hay đơn giản là đỡ một đứa trẻ ngã trên đường, tất cả đều kết thúc trong tình huống dở khóc dở cười. Những trải nghiệm ấy khiến người đọc không khỏi băn khoăn: Làm người tốt thực sự khó đến vậy sao?
0/3
Bài 74: Trường học trên mạng [Phiên bản cũ]
Bài 74 : Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Trường học trên mạng. Phiên bản cũ của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ giới thiệu về một mô hình giáo dục hiện đại – giảng dạy và học tập trực tuyến thông qua mạng máy tính. Bài học mở ra một bức tranh sinh động về nền giáo dục tương lai, nơi giáo viên có thể dạy học ngay tại nhà, học sinh được chủ động lựa chọn nội dung và phương pháp học phù hợp. Không chỉ dạy kiến thức chuyên môn, trường học trên mạng còn giúp học sinh tiếp cận với các môn khoa học tự nhiên, ngoại ngữ qua hình ảnh, âm thanh, video trực quan. Nội dung bài học vừa phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, vừa thể hiện tư duy đổi mới trong giáo dục, mang đến cho người học cái nhìn mới mẻ về mô hình học tập tiên tiến trong kỷ nguyên thông tin.
0/3
Bài 75: Chuyện kể của mọi người [Phiên bản cũ]
Trong bài 75 của Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Phiên bản cũ, những câu chuyện của ba nhân vật đến từ ba hoàn cảnh khác nhau – một công nhân xa quê, một người cha đơn thân và một ca sĩ đang chật vật tìm chỗ đứng – phản ánh chân thực cuộc sống muôn màu của xã hội. Dù khác biệt về nghề nghiệp và hoàn cảnh, điểm chung của họ chính là sự nỗ lực vươn lên, tình yêu thương dành cho gia đình và những trăn trở về tương lai.
0/2
Bài 76: Tiếng Hán càng học càng hay [Phiên bản cũ]
Tiếng Hán là một ngôn ngữ phong phú và thú vị, nhưng với những người học ngoại ngữ, nó cũng đầy thách thức. Trong bài 76 của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ , tác giả đã chia sẻ một trải nghiệm đáng nhớ về sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa trong ngữ cảnh khi học tiếng Hán. Một tình huống đơn giản trên đường phố đã giúp tác giả nhận ra rằng, để thực sự hiểu và sử dụng thành thạo tiếng Hán, không chỉ cần học từ vựng và ngữ pháp, mà còn phải nắm bắt được cách sử dụng từ ngữ trong các tình huống thực tế. Chính những bài học này khiến cho việc học tiếng Hán trở nên ngày càng hấp dẫn.
0/1
Bài 77: Một tấm thiệp sinh nhật [Phiên bản cũ]
Tình mẹ luôn là một điều thiêng liêng và sâu lắng, nhưng đôi khi, vì vô tâm hoặc còn quá trẻ, chúng ta không nhận ra sự yêu thương thầm lặng ấy. Trong bài 77 của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ , câu chuyện về một tấm thiệp sinh nhật giản dị nhưng lại chứa đựng cả một trời tình cảm của người mẹ đã khiến người đọc xúc động. Một tấm thiệp được làm khi còn trẻ, với những lời yêu thương ngây ngô, lại trở thành báu vật mà người mẹ gìn giữ suốt nhiều năm trời. Qua câu chuyện này, ta nhận ra rằng tình mẫu tử không cần những lời hoa mỹ hay những món quà đắt tiền, mà chỉ cần một chút quan tâm chân thành cũng đủ để khiến mẹ hạnh phúc.
0/1
Bài 78: Sau khi bị thương [Phiên bản cũ]
Cuộc sống luôn ẩn chứa những điều bất ngờ, có khi là những thử thách khó khăn, có khi lại là những tình huống trớ trêu. Trong bài 78 của gi áo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ , tác giả đã chia sẻ hai câu chuyện đáng nhớ khi du học tại Trung Quốc: một lần bị thương do tai nạn xe đạp và một biệt danh hài hước “Xui Xẻo” do những sự cố bất ngờ xảy ra liên tiếp. Dù có những lúc bối rối, lo lắng hay gặp chuyện không may, nhưng điều đọng lại trong tác giả chính là sự ấm áp từ những người xung quanh – từ bạn bè, thầy cô đến những người lạ sẵn sàng giúp đỡ mà không cần đền đáp. Những câu chuyện ấy không chỉ mang đến tiếng cười mà còn phản ánh tình người, lòng tốt và sự chân thành trong cuộc sống.
0/1
Bài 79: Gieo mầm xanh [Phiên bản cũ]
Bảo vệ môi trường không chỉ là một trách nhiệm mà còn là một sứ mệnh cao cả. Trong bài 79 của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ , câu chuyện về cặp vợ chồng Đường Hi Dương và Mã Hà đã khiến nhiều người cảm động. Họ không chỉ dành cả đời mình cho sự nghiệp bảo vệ thiên nhiên, mà còn truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ tiếp tục hành trình ấy. Dù biết mình mắc bệnh nặng, Mã Hà vẫn kiên trì ủng hộ dự án trại hè xanh, mong muốn các sinh viên có thể tiếp tục nghiên cứu và bảo vệ môi trường. Sự ra đi của bà vào đúng ngày khởi hành không chỉ để lại niềm tiếc thương vô hạn mà còn trở thành động lực để những người ở lại tiếp tục sứ mệnh "gieo mầm xanh" ở khắp mọi nơi.
0/1
Bài 80: Bốc thăm [Phiên bản cũ]
Trong cuộc sống, có những khoảnh khắc con người phải đối mặt với ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Chính trong những lúc ấy, tình người, lòng dũng cảm và sự hy sinh cao cả mới được thể hiện một cách trọn vẹn nhất. Trong bài 80 của  giáo trình Hán ngữ quyển 5 trong bộ giáo trình Hán ngữ, hai câu chuyện đầy xúc động đã khắc họa sâu sắc điều đó. Một câu chuyện về tình đồng đội khi những người đàn ông trên con tàu Hoàng Hà đấu tranh để giành lấy cơ hội sống cho nhau, và một câu chuyện khác về tình phụ tử thiêng liêng khi một người cha không màng nguy hiểm, kiên trì cứu con trai mình khỏi đống đổ nát sau trận động đất. Dù trong hoàn cảnh nào, lòng hy sinh và niềm tin vẫn là ngọn lửa thắp sáng hy vọng, truyền cảm hứng cho mỗi chúng ta về giá trị của sự sống và tình yêu thương.
0/1
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Phiên bản cũ

Dưới đây là 37 từ vựng mới kèm cách viết chữ Hán và các ví dụ:

1️⃣ 🔊 终于 – /zhōngyú/ – (chung vu) (phó từ) : rút cuộc, cuối cùng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: cuối cùng, rốt cục
🔤 Pinyin: zhōngyú
🈶 Chữ Hán: 🔊 终于

📝 Ví dụ:

🔊 终于等到这一天了。

  • zhōngyú děngdào zhè yītiān le.
  • Cuối cùng cũng đợi được đến ngày này.

🔊 他终于完成了任务。

  • tā zhōngyú wánchéngle rènwù.
  • Cuối cùng anh ấy cũng hoàn thành nhiệm vụ.

2️⃣ 🔊 心里 – /xīnlǐ/ – (tâm lý) (danh từ) : trong lòng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: trong lòng
🔤 Pinyin: xīnlǐ
🈶 Chữ Hán: 🔊 心里

📝 Ví dụ:

🔊 她心里非常高兴。

  • tā xīnli fēicháng gāoxìng.
    Trong lòng cô ấy rất vui.

🔊 心里有事,睡不着。

  • xīnli yǒu shì, shuì bùzháo.
  • Trong lòng có chuyện nên không ngủ được.

3️⃣ 🔊 联系 – /liánxì/ – (liên hệ) (động từ) : liên hệ, gắn bó, mối liên hệ

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: liên hệ
🔤 Pinyin: liánxì
🈶 Chữ Hán: 🔊 联系

📝 Ví dụ:

🔊 我会马上联系你。

  • wǒ huì mǎshang liánxì nǐ.
  • Tôi sẽ liên hệ với bạn ngay.

🔊 我们已经失去联系了。

  • wǒmen yǐjīng shīqù liánxì le.
  • Chúng tôi đã mất liên lạc rồi.

4️⃣ 🔊 瞒 – /mán/ – (man) (động từ) : giấu, giấu giếm, che giấu

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: giấu giếm
🔤 Pinyin: mán
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 你有什么事瞒着我?

  • nǐ yǒu shénme shì mán zhe wǒ?
  • Bạn có chuyện gì giấu tôi sao?

🔊 别瞒我,我已经知道了。

  • bié mán wǒ, wǒ yǐjīng zhīdào le.
  • Đừng giấu tôi, tôi biết rồi.

5️⃣ 🔊 独生女 – /dúshēngnǚ/ – (độc sinh nữ) (danh từ) : con gái một

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: con gái một
🔤 Pinyin: dúshēngnǚ
🈶 Chữ Hán: 🔊 独生女

📝 Ví dụ:

🔊 她是家里的独生女。

  • tā shì jiā lǐ de dúshēngnǚ.
  • Cô ấy là con gái một trong nhà.

🔊 独生女有时候也很孤单。

  • dúshēngnǚ yǒu shíhou yě hěn gūdān.
  • Con gái một đôi khi cũng rất cô đơn.

6️⃣ 🔊 如果 – /rúguǒ/ – (nhược quả) (liên từ) : nếu, nếu mà, nếu như, ví bằng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: nếu, nếu như
🔤 Pinyin: rúguǒ
🈶 Chữ Hán: 🔊 如果

📝 Ví dụ:

🔊 如果明天下雨,我们就不去了。

  • rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bù qù le.
  • Nếu mai trời mưa thì chúng ta không đi nữa.

🔊 如果你有时间,咱们一起吃饭吧。

  • rúguǒ nǐ yǒu shíjiān, zánmen yīqǐ chīfàn ba.
  • Nếu bạn có thời gian, cùng đi ăn nhé.

7️⃣ 🔊 多半 – /duōbàn/ – (đa bán) (phó từ) : phần nhiều, có lẽ, chắc chắn, phần lớn

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: phần lớn, có lẽ
🔤 Pinyin: duōbàn
🈶 Chữ Hán: 🔊 多半

📝 Ví dụ:

🔊 他多半不会来了。

  • tā duōbàn bù huì lái le.
  • Có lẽ anh ấy sẽ không đến đâu.

🔊 这里的学生多半是本地人。

  • zhèlǐ de xuéshēng duōbàn shì běndì rén.
  • Học sinh ở đây phần lớn là người địa phương.

8️⃣ 🔊 因此 – /yīncǐ/ – (nhân thử) (liên từ) : bởi vậy, vì thế, do đó, vì vậy

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: vì thế, bởi vậy
🔤 Pinyin: yīncǐ
🈶 Chữ Hán: 🔊 因此

📝 Ví dụ:

🔊 外面下雨,因此我们取消了活动。

  • wàimiàn xiàyǔ, yīncǐ wǒmen qǔxiāo le huódòng.
  • Bên ngoài trời mưa, do đó chúng tôi hủy hoạt động.

🔊 她生病了,因此没来上课。

  • tā shēngbìng le, yīncǐ méi lái shàngkè.
  • Cô ấy bị ốm, vì vậy không đến lớp.

9️⃣ 🔊 果然 – /guǒrán/ – (quả nhiên) (phó từ) : quả nhiên, đúng là

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: quả nhiên, đúng là
🔤 Pinyin: guǒrán
🈶 Chữ Hán: 🔊 果然

📝 Ví dụ:

🔊 我就知道你会来,果然你来了。

  • wǒ jiù zhīdào nǐ huì lái, guǒrán nǐ lái le.
  • Tôi biết ngay là bạn sẽ đến, quả nhiên bạn đến thật.

🔊 天气预报说会下雨,果然下了。

  • tiānqì yùbào shuō huì xiàyǔ, guǒrán xià le.
  • Dự báo thời tiết nói sẽ mưa, quả nhiên mưa thật.

1️⃣0️⃣ 🔊 实话 – /shíhuà/ – (thực thoại) (danh từ) : thật lòng, lời nói thật

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: lời thật, thật lòng
🔤 Pinyin: shíhuà
🈶 Chữ Hán: 🔊 实话

📝 Ví dụ:

🔊 你一定要跟我说实话。

  • nǐ yīdìng yào gēn wǒ shuō shíhuà.
  • Bạn nhất định phải nói thật với tôi.

🔊 实话有时候很难听。

  • shíhuà yǒu shíhòu hěn nántīng.
  • Lời thật đôi khi rất khó nghe.

1️⃣1️⃣ 🔊 对于 – /duìyú/ – (đối vu) (giới từ) : đối với, về…

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: đối với
🔤 Pinyin: duìyú
🈶 Chữ Hán: 🔊 对于

📝 Ví dụ:

🔊 对于这个问题,我没有意见。

  • duìyú zhège wèntí, wǒ méiyǒu yìjiàn.
  • Đối với vấn đề này, tôi không có ý kiến.

🔊 对于孩子来说,父母的爱最重要。

  • duìyú háizi láishuō, fùmǔ de ài zuì zhòngyào.
  • Đối với trẻ em, tình yêu của cha mẹ là quan trọng nhất.

1️⃣2️⃣ 🔊 做 – /zuò/ – (tố) (động từ) : làm, tổ chức

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: làm
🔤 Pinyin: zuò
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 你在做什么?

  • nǐ zài zuò shénme?
  • Bạn đang làm gì vậy?

🔊 她会做很多好吃的菜。

  • tā huì zuò hěn duō hǎochī de cài.
  • Cô ấy biết làm rất nhiều món ngon.

1️⃣3️⃣ 🔊 古老 – /gǔlǎo/ – (cổ lão) (tính từ) : cổ kính, xưa, ngàn xưa

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: cổ kính
🔤 Pinyin: gǔlǎo
🈶 Chữ Hán: 🔊 古老

📝 Ví dụ:

🔊 这是一个古老的城市。

  • zhè shì yīgè gǔlǎo de chéngshì.
  • Đây là một thành phố cổ kính.

🔊 古老的文化值得我们学习。

  • gǔlǎo de wénhuà zhídé wǒmen xuéxí.
  • Nền văn hóa cổ kính đáng để chúng ta học hỏi.

1️⃣4️⃣ 🔊 而 – /ér/ – (nhi) (liên từ) : mà, và, nhưng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: mà, còn, nhưng
🔤 Pinyin: ér
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 他很聪明,而我很努力。

  • tā hěn cōngmíng, ér wǒ hěn nǔlì.
  • Anh ấy rất thông minh, còn tôi thì rất chăm chỉ.

🔊 她喜欢安静,而我喜欢热闹。

  • tā xǐhuan ānjìng, ér wǒ xǐhuan rènào.
  • Cô ấy thích yên tĩnh, còn tôi thích náo nhiệt.

1️⃣5️⃣ 🔊 鸟 – /niǎo/ – (điểu) (danh từ) : chim

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: chim
🔤 Pinyin: niǎo
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 树上有很多鸟。

  • shù shàng yǒu hěn duō niǎo.
  • Trên cây có rất nhiều chim.

🔊 这只鸟会说话。

  • zhè zhī niǎo huì shuōhuà.
  • Con chim này biết nói.

1️⃣6️⃣ 🔊 飞 – /fēi/ – (phi) (động từ) : bay

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: bay
🔤 Pinyin: fēi
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 小鸟在天上飞来飞去。

  • xiǎo niǎo zài tiānshàng fēi lái fēi qù.
  • Chim nhỏ bay qua bay lại trên trời.

🔊 飞机已经起飞了。

  • fēijī yǐjīng qǐfēi le.
  • Máy bay đã cất cánh rồi.

1️⃣7️⃣ 🔊 独立 – /dúlì/ – (độc lập) (động từ) : độc lập, một mình

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: độc lập
🔤 Pinyin: dúlì
🈶 Chữ Hán: 🔊 独立

📝 Ví dụ:

🔊 他十八岁就开始独立生活。

  • tā shíbā suì jiù kāishǐ dúlì shēnghuó.
  • Anh ấy bắt đầu sống tự lập từ năm 18 tuổi.

🔊 独立思考对学生很重要。

  • dúlì sīkǎo duì xuéshēng hěn zhòngyào.
  • Tư duy độc lập rất quan trọng đối với học sinh.

1️⃣8️⃣ 🔊 自在 – /zìzài/ – (tự tại) (tính từ) : nhàn nhã, thong dong

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: thong dong, tự do thoải mái
🔤 Pinyin: zìzài
🈶 Chữ Hán: 🔊 自在

📝 Ví dụ:

🔊 她一个人生活得很自在。

  • tā yīgèrén shēnghuó de hěn zìzài.
  • Cô ấy sống một mình rất thoải mái.

🔊 这个地方让人感觉很自在。

  • zhège dìfāng ràng rén gǎnjué hěn zìzài.
  • Nơi này khiến người ta cảm thấy rất tự do thoải mái.

1️⃣9️⃣ 🔊 考虑 – /kǎolǜ/ – (khảo lự) (động từ) : suy xét, cân nhắc, suy nghĩ, đắn đo

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: suy nghĩ, cân nhắc
🔤 Pinyin: kǎolǜ
🈶 Chữ Hán: 🔊 考虑

📝 Ví dụ:

🔊 我会认真考虑你的建议。

  • wǒ huì rènzhēn kǎolǜ nǐ de jiànyì.
  • Tôi sẽ nghiêm túc cân nhắc ý kiến của bạn.

🔊 这个问题值得考虑。

  • zhège wèntí zhídé kǎolǜ.
  • Vấn đề này đáng để suy nghĩ.

2️⃣0️⃣ 🔊 今后 – /jīnhòu/ – (kim hậu) (phó từ) : sau này, từ nay, về sau

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: sau này, từ nay về sau
🔤 Pinyin: jīnhòu
🈶 Chữ Hán: 🔊 今后

📝 Ví dụ:

🔊 今后我要努力学习。

  • jīnhòu wǒ yào nǔlì xuéxí.
  • Từ nay về sau tôi phải cố gắng học tập.

🔊 今后我们要多联系。

  • jīnhòu wǒmen yào duō liánxì.
  • Từ nay về sau chúng ta hãy giữ liên lạc nhiều hơn.

2️⃣1️⃣ 🔊 事情 – /shìqing/ – (sự tình) (danh từ) : sự việc, việc, sự tình

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: sự việc
🔤 Pinyin: shìqing
🈶 Chữ Hán: 🔊 事情

📝 Ví dụ:

🔊 这件事情很重要。

  • zhè jiàn shìqíng hěn zhòngyào.
  • Chuyện này rất quan trọng.

🔊 你有什么事情吗?

  • nǐ yǒu shénme shìqíng ma?
  • Bạn có chuyện gì không?

2️⃣2️⃣ 🔊 改变 – /gǎibiàn/ – (cải biến) (động từ) : thay đổi, biến đổi

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: thay đổi
🔤 Pinyin: gǎibiàn
🈶 Chữ Hán: 🔊 改变

📝 Ví dụ:

🔊 我想改变自己的生活。

  • wǒ xiǎng gǎibiàn zìjǐ de shēnghuó.
  • Tôi muốn thay đổi cuộc sống của mình.

🔊 他的态度改变了很多。

  • tā de tàidù gǎibiàn le hěn duō.
  • Thái độ của anh ấy đã thay đổi rất nhiều.

2️⃣3️⃣ 🔊 想法 – /xiǎngfǎ/ – (tưởng pháp) (danh từ) : quan điểm, cách nghĩ, ý kiến

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: ý kiến, cách nghĩ
🔤 Pinyin: xiǎngfǎ
🈶 Chữ Hán: 🔊 想法

📝 Ví dụ:

🔊 你的想法很好。

  • nǐ de xiǎngfǎ hěn hǎo.
  • Ý kiến của bạn rất hay.

🔊 大家可以发表自己的想法。

  • dàjiā kěyǐ fābiǎo zìjǐ de xiǎngfǎ.
  • Mọi người có thể bày tỏ suy nghĩ của mình.

2️⃣4️⃣ 🔊 至于 – /zhìyú/ – (chí vu) (giới từ) : còn về

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: còn về
🔤 Pinyin: zhìyú
🈶 Chữ Hán: 🔊 至于

📝 Ví dụ:

🔊 下雨了,我只好回家。

  • xiàyǔ le, wǒ zhǐhǎo huíjiā.
  • Trời mưa rồi, tôi đành phải về nhà.

🔊 他生病了,只好请假。

  • tā shēngbìng le, zhǐhǎo qǐngjià.
  • Anh ấy bị ốm, đành phải xin nghỉ.

2️⃣5️⃣ 🔊 争取 – /zhēngqǔ/ – (tranh thủ) (động từ) : tranh thủ, cố gắng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: tranh thủ, cố gắng
🔤 Pinyin: zhēngqǔ
🈶 Chữ Hán: 🔊 争取

📝 Ví dụ:

🔊 他答应帮我。

  • tā dāying bāng wǒ.
  • Anh ấy đồng ý giúp tôi.

🔊 你答应过我的事情不能忘。

  • nǐ dāying guò wǒ de shìqíng bùnéng wàng.
  • Việc bạn đã hứa với tôi thì không được quên.

2️⃣6️⃣ 🔊 临 – /lín/ – (lâm) (động từ) : gần, sắp, tới

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: sắp, gần, kề
🔤 Pinyin: lín
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 临走前,他跟我们合影。

  • lín zǒu qián, tā gēn wǒmen héyǐng.
  • Trước khi đi, anh ấy chụp ảnh chung với chúng tôi.

🔊 临考试前我特别紧张。

  • lín kǎoshì qián wǒ tèbié jǐnzhāng.
  • Trước khi thi tôi cực kỳ lo lắng.

2️⃣7️⃣ 🔊 拼命 – /pīnmìng/ – (phanh mệnh) (trạng từ) : liều mình, liều mạng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: liều mình, dốc sức
🔤 Pinyin: pīnmìng
🈶 Chữ Hán: 🔊 拼命

📝 Ví dụ:

🔊 他拼命工作赚钱。

  • tā pīnmìng gōngzuò zhuànqián.
  • Anh ấy làm việc quên mình để kiếm tiền.

🔊 为了成功,他拼命努力。

  • wèile chénggōng, tā pīnmìng nǔlì.
  • Vì thành công, anh ấy nỗ lực hết mình.

2️⃣8️⃣ 🔊 塞 – /sāi/ – (tắc) (động từ) : nhét, đút, nút, bịt

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: nhét, đút
🔤 Pinyin: sāi
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 他把衣服塞进行李箱。

  • tā bǎ yīfu sāi jìn xínglǐxiāng.
  • Anh ấy nhét quần áo vào vali.

🔊 口袋里塞满了糖果。

  • kǒudài lǐ sāi mǎn le tángguǒ.
  • Túi nhét đầy kẹo.

2️⃣9️⃣ 🔊 离别 – /líbié/ – (ly biệt) (động từ) : xa cách, xa nhau, chia tay

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: chia tay, xa cách
🔤 Pinyin: líbié
🈶 Chữ Hán: 🔊 离别

📝 Ví dụ:

🔊 离别的时候大家都哭了。

  • líbié de shíhou dàjiā dōu kū le.
  • Lúc chia tay, mọi người đều khóc.

🔊 离别总是让人难过。

  • líbié zǒngshì ràng rén nánguò.
  • Chia tay luôn làm người ta buồn.

3️⃣0️⃣ 🔊 望 – /wàng/ – (vọng) (động từ) : nhìn, trông

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: nhìn, ngóng trông
🔤 Pinyin: wàng
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 他望着远方发呆。

  • tā wàngzhe yuǎnfāng fādāi.
  • Anh ấy nhìn xa xăm ngẩn ngơ.

🔊 我站在山顶望风景。

  • wǒ zhàn zài shāndǐng wàng fēngjǐng.
  • Tôi đứng trên đỉnh núi ngắm cảnh.

3️⃣1️⃣ 🔊 挥 – /huī/ – (huy) (động từ) : khua, vung lên, vẫy

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: vẫy, vung
🔤 Pinyin: huī
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 他向我挥手告别。

  • tā xiàng wǒ huīshǒu gàobié.
  • Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt tôi.

🔊 她挥舞着国旗。

  • tā huīwǔzhe guóqí.
  • Cô ấy vẫy quốc kỳ.

3️⃣2️⃣ 🔊 恋恋不舍 – /liànliànbùshě/ – (luyến luyến bất xả) (thành ngữ) : bịn rịn, lưu luyến

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: lưu luyến không nỡ rời
🔤 Pinyin: liànliàn bùshě
🈶 Chữ Hán: 🔊 恋恋不舍

📝 Ví dụ:

🔊 离开家乡的时候,他恋恋不舍。

  • líkāi jiāxiāng de shíhou, tā liànliàn bù shě.
  • Lúc rời quê hương, anh ấy lưu luyến không nỡ đi.

🔊 孩子们对老师恋恋不舍。

  • háizimen duì lǎoshī liànliàn bù shě.
  • Các em nhỏ lưu luyến không muốn rời xa cô giáo.

3️⃣3️⃣ 🔊 眼泪 – /yǎnlèi/ – (nhãn lệ) (danh từ) : nước mắt

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: nước mắt
🔤 Pinyin: yǎnlèi
🈶 Chữ Hán: 🔊 眼泪

📝 Ví dụ:

🔊 她感动得流下了眼泪。

  • tā gǎndòng de liúxià le yǎnlèi.
  • Cô ấy cảm động đến rơi nước mắt.

🔊 笑着笑着就流下了眼泪。

  • xiàozhe xiàozhe jiù liúxià le yǎnlèi.
  • Cười cười rồi lại rơi nước mắt.

3️⃣4️⃣ 🔊 涌 – /yǒng/ – (dũng) (động từ) : tuôn, tuôn trào, trào ra, nổi lên

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: trào ra, tuôn ra
🔤 Pinyin: yǒng
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 眼泪突然涌出来。

  • yǎnlèi tūrán yǒng chūlái.
  • Nước mắt bỗng trào ra.

🔊 大家对他的关心让他感动得泪水直涌。

  • dàjiā duì tā de guānxīn ràng tā gǎndòng de lèishuǐ zhí yǒng.
  • Sự quan tâm của mọi người làm anh ấy cảm động đến rơi nước mắt.

35 .🔊 想念 – /xiǎngniàn/ – (tưởng niệm) (động từ) : nhớ, nhớ nhung, nghĩ đến

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: nhớ nhung
🔤 Pinyin: xiǎngniàn
🈶 Chữ Hán: 🔊 想念

📝 Ví dụ:

🔊 我很想念我的朋友。

  • wǒ hěn xiǎngniàn wǒ de péngyǒu.
  • Tôi rất nhớ bạn tôi.

🔊 想念家乡的味道。

  • xiǎngniàn jiāxiāng de wèidào.
  • Nhớ hương vị quê nhà.

3️⃣6️⃣ 🔊 归 – /guī/ – (quy) (động từ) : về, trở về

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: trở về
🔤 Pinyin: guī
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 他已经归国了。

  • tā yǐjīng guīguó le.
  • Anh ấy đã trở về nước rồi.

🔊 归家心切。

  • guījiā xīnqiè.
  • Nôn nóng muốn về nhà.

3️⃣7️⃣ 🔊 充满 – /chōngmǎn/ – (sung mãn) (động từ) : tràn đầy, đầy

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: tràn đầy
🔤 Pinyin: chōngmǎn
🈶 Chữ Hán: 🔊 充满

📝 Ví dụ:

🔊 她的眼里充满了期待。

  • tā de yǎn lǐ chōngmǎn le qīdài.
  • Trong mắt cô ấy tràn đầy mong đợi.

🔊 春天的空气充满了花香。

  • chūntiān de kōngqì chōngmǎn le huāxiāng.
  • Không khí mùa xuân tràn ngập hương hoa.
0% Hoàn thành